Saudi Professional League02:00 ngày 28/02/2026

Al Shabab
3 - 5

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Hilal
42Chỉ số 2439
1Chỉ số 33
4Chỉ số 224
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 217
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2373
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-3-3431743318142927910
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Al-Sagour#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco#23

Y.Carrasco#99

Y.Carrasco#22

Y.Carrasco#40

Y.Carrasco#20

Y.Carrasco#70

Y.Carrasco#5

Y.Carrasco#16

Y.Carrasco#6
Al Hilal
Sơ đồ 4-1-4-13724783198232228709
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lajami#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Mandash#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

S.Bouabre#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Leonardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Leonardo#14

M.Leonardo#39

M.Leonardo#44

M.Leonardo#18

M.Leonardo#31

M.Leonardo#29

M.Leonardo#55

M.Leonardo#40

M.Leonardo#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hilal1 - 0
Al Shabab
Al Hilal2 - 2
Al Shabab
Al Shabab1 - 2
Al Hilal
Al Shabab3 - 4
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Al Shabab
Al Hilal3 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 0
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Shabab
Al Hilal1 - 1
Al Shabab
Al Hilal5 - 0
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab3 - 1
Al Riyadh
Damac1 - 3
Al Shabab
Al Shabab13 - 0
Tdamn Hadramawt
Al Shabab2 - 5
Al Ahli SC
Al Nahda SC1 - 1
Al Shabab
Al Kholood1 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Fayha
Al Hazem0 - 4
Al Shabab
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Najma(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Taawoun1 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal2 - 1
Al Wahda(UAE)
Al Hilal2 - 0
Al Ettifaq
Shabab Al Ahli0 - 0
Al Hilal
Al Okhdood0 - 6
Al Hilal
Al Hilal0 - 0
Al Ahli SC
Al Qadsiah2 - 2
Al Hilal
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#13#22#30#41#52#60#70
Al Hilal
#15#23#30#43#54#60#70
Al Nassr
Neom SC
Al Fateh