AFC Champions League Elite23:00 ngày 09/02/2026

Shabab Al Ahli
0 - 0

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabab Al AhliChỉ sốAl Hilal
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
37Chỉ số 2451
0Chỉ số 32
98Chỉ số 23123
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
4Chỉ số 225
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Shabab Al Ahli
Sơ đồ 4-1-4-122754133161826887779
Đội hình xuất phát

H.Meqebaali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Henrique#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Planić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Santos#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ezatolahi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Juma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Khamis#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Maksimović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

GuilhermeBala#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J·Marcelo#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J·Marcelo#21

J·Marcelo#11

J·Marcelo#1

J·Marcelo#3

J·Marcelo#80
J·Marcelo#27

J·Marcelo#15

J·Marcelo#14

J·Marcelo#28

J·Marcelo#16

J·Marcelo#58

J·Marcelo#23
Al Hilal
Sơ đồ 5-4-125148730419231828707
Đội hình xuất phát

M.Patouillet#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Darisi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Mari#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Akçiçek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Mandash#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Bouabre#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Núñez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Núñez#40

D.Núñez#8

D.Núñez#22

D.Núñez#75

D.Núñez#10

D.Núñez#78

D.Núñez#31

D.Núñez#16

D.Núñez#32

D.Núñez#88

D.Núñez#17

D.Núñez#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Tractor S.C. | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Al Ahli SC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Al Wahda(UAE) | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Shabab Al Ahli | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Al Ittihad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Al Duhail Sports Club | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Al-Sharjah | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Al-Gharafa Sports Club | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 10 | Al-Sadd Sports Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | Al Shorta | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | Nasaf Qarshi | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Machida Zelvia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Melbourne City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Seoul | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Johor Darul Ta'zim FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Buriram United | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Ulsan HD FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Gangwon FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 10 | Chengdu Rongcheng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 11 | Shanghai Shenhua | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 12 | Shanghai Port | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hilal3 - 1
Shabab Al Ahli
Al Hilal0 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli0 - 2
Al Hilal
Al Hilal0 - 3
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli1 - 2
Al Hilal
Shabab Al Ahli3 - 2
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli0 - 0
Al Hilal
Al Hilal2 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli2 - 0
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Ahli
Al-Sharjah1 - 4
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli3 - 1
Khor Fakkan SSC
Ajman0 - 1
Shabab Al Ahli
Al-Sadd Sports Club3 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli7 - 0
Dabba Al-Fujairah
Shabab Al Ahli3 - 1
Ajman
Shabab Al Ahli3 - 1
Al-Wasl SC
Al Bataeh0 - 4
Shabab Al Ahli
Al-Jazira(UAE)0 - 3
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli2 - 3
Al-SharjahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Okhdood0 - 6
Al Hilal
Al Hilal0 - 0
Al Ahli SC
Al Qadsiah2 - 2
Al Hilal
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Fayha
Neom SC1 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Nassr
Al Hilal3 - 0
Al Hazem
Damac0 - 2
Al Hilal
Al Kholood1 - 3
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabab Al Ahli
#10#20#30#40#51#60#70
Al Hilal
#10#20#30#42#55#60#70
Tractor S.C.
Al Wahda(UAE)
Al Ittihad
Al Duhail Sports Club
Al-Gharafa Sports Club
Al Shorta
Nasaf Qarshi
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima
Melbourne City
FC Seoul
Johor Darul Ta'zim FC
Buriram United
Ulsan HD FC
Gangwon FC
Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua
Shanghai Port