Saudi Professional League21:50 ngày 31/10/2025

Al Hilal
1 - 0

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl Shabab
2Chỉ số 213
1Chỉ số 40
7Chỉ số 226
91Chỉ số 2433
144Chỉ số 2357
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-3-33724387192881610929
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Dawsari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Malcom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Leonardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Al-Dawsari#29 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Al-Dawsari#21

S.Al-Dawsari#99

S.Al-Dawsari#5

S.Al-Dawsari#4

S.Al-Dawsari#89

S.Al-Dawsari#88

S.Al-Dawsari#17

S.Al-Dawsari#11

S.Al-Dawsari#78
Al Shabab
Sơ đồ 5-4-1436694243186143791
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gulaymish#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Al-Subiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Saeed#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Othman#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Al-Othman#16

A.Al-Othman#7

A.Al-Othman#26

A.Al-Othman#10

A.Al-Othman#13

A.Al-Othman#22

A.Al-Othman#23

A.Al-Othman#34

A.Al-Othman#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hilal2 - 2
Al Shabab
Al Shabab1 - 2
Al Hilal
Al Shabab3 - 4
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Al Shabab
Al Hilal3 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 0
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Shabab
Al Hilal1 - 1
Al Shabab
Al Hilal5 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Okhdood0 - 1
Al Hilal
Al Ittihad0 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al-Sadd Sports Club
Al Ettifaq0 - 5
Al Hilal
Nasaf Qarshi2 - 3
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Okhdood
Al-Adalah0 - 1
Al Hilal
Al Ahli SC3 - 3
Al Hilal
Al Hilal2 - 1
Al Duhail Sports Club
Al Hilal2 - 2
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Zulfi
Al Shabab1 - 1
Damac
Tdamn Hadramawt2 - 0
Al Shabab
Al Ahli SC1 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Nahda SC
Al Shabab1 - 2
Al Kholood
Abha1 - 1
Al Shabab
Al Fayha0 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Hazem
Al Shabab1 - 4
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#11#21#31#43#51#60#70
Al Shabab
#10#20#30#43#52#60#70
Al Nassr
Al Taawoun
Neom SC
Al Riyadh
Al Fateh
Al Najma(KSA)