Saudi Professional League00:30 ngày 30/01/2026

Al Qadsiah
2 - 2

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Hilal
3Chỉ số 33
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2446
2Chỉ số 225
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 28
0Chỉ số 81
76Chỉ số 2378
2Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-1-4-21461752810223233
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Weigl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quiñones#40

J.Quiñones#87

J.Quiñones#27

J.Quiñones#11

J.Quiñones#19

J.Quiñones#12

J.Quiñones#9

J.Quiñones#28

J.Quiñones#7
Al Hilal
Sơ đồ 4-3-337883087192282810729
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Yami#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mari#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Malcom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Núñez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Al-Dawsari#29 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Al-Dawsari#9

S.Al-Dawsari#18

S.Al-Dawsari#24

S.Al-Dawsari#16

S.Al-Dawsari#44

S.Al-Dawsari#17

S.Al-Dawsari#14

S.Al-Dawsari#78

S.Al-Dawsari#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hilal2 - 2
Al Qadsiah
Al Hilal2 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 3
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 2
Al Hilal
Al Qadsiah0 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah1 - 0
Al Hilal
Al Hilal2 - 1
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Najma(KSA)1 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Ittihad
Al Hazem1 - 5
Al Qadsiah
Al Qadsiah5 - 0
Al Fayha
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 0
Al Riyadh
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Damac
Al Ahli SC3 - 3
Al Qadsiah
Al Ahli SC2 - 1
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Fayha
Neom SC1 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Nassr
Al Hilal3 - 0
Al Hazem
Damac0 - 2
Al Hilal
Al Kholood1 - 3
Al Hilal
Al Hilal3 - 2
Al Khaleej
Al-Sharjah0 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 0
Al-MuharraqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#12#21#30#43#54#60#70
Al Hilal
#12#21#30#43#58#60#70
Al Taawoun
Al Ettifaq
Al Fateh
Al Okhdood