Saudi Professional League01:00 ngày 22/05/2026
1 - 0

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Okhdood
2Chỉ số 241
2Chỉ số 32
3Chỉ số 232
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
11Chỉ số 20
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 223
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-3-38287355122742010977
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Siyahi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hazazi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.González#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Okou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Antunes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#7

L.Antunes#80

L.Antunes#33

L.Antunes#23

L.Antunes#22

L.Antunes#88

L.Antunes#94

L.Antunes#45

L.Antunes#99
Al Okhdood
Sơ đồ 4-1-4-118871721551312931999
Đội hình xuất phát

R.Al-Najjar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Zabdani#8 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Hawsawi#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Gül#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AbuAbd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Borrell#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hetalh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Nguen#93 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Salem#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Lazam#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Lazam#96

K.Lazam#77

K.Lazam#94

K.Lazam#7

K.Lazam#11

K.Lazam#98
K.Lazam#23

K.Lazam#10

K.Lazam#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Al Riyadh
Al Okhdood1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood4 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Taawoun1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Fateh
Al Fayha4 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 4
Al Qadsiah
Al Hazem2 - 1
Al Riyadh
Al Ettifaq2 - 3
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Shabab
Al Riyadh3 - 1
Al Ittihad
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood3 - 1
Al Khaleej
Al Kholood0 - 0
Al Okhdood
Al Ahli SC4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 3
Al Ettifaq
Damac2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 2
Al Nassr
Al Okhdood1 - 0
Al Fateh
Al Shabab2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 5
Al Fayha
Al Najma(KSA)1 - 3
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#11#21#30#42#511#60#70
Al Okhdood
#10#20#30#42#50#60#70
Al Hilal
Neom SC