Saudi Professional League23:00 ngày 30/04/2026

Al Okhdood
1 - 3

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al OkhdoodChỉ sốAl Ettifaq
95Chỉ số 2385
50Chỉ số 2434
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
6Chỉ số 218
0Chỉ số 32
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Okhdood
Sơ đồ 4-2-3-194817224255181312937
Đội hình xuất phát

S.Portugal#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Zabdani#8 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Gül#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Günter#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Faquihi#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Borrell#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hetalh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Nguen#93 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Narey#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Narey#1

K.Narey#20

K.Narey#14

K.Narey#21

K.Narey#10

K.Narey#99

K.Narey#98

K.Narey#19

K.Narey#15
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-1133705181110158179
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Olayan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Calvo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Costa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Duda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Nkota#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Al-Ghannam#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Dembélé#24

M.Dembélé#3

M.Dembélé#87

M.Dembélé#37

M.Dembélé#7

M.Dembélé#6

M.Dembélé#29
M.Dembélé#76

M.Dembélé#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Okhdood
Al Ettifaq1 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 0
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Damac2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 2
Al Nassr
Al Okhdood1 - 0
Al Fateh
Al Shabab2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 5
Al Fayha
Al Najma(KSA)1 - 3
Al Okhdood
Al Fateh2 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 4
Al Qadsiah
Al Hazem2 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 6
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Nassr1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 3
Al Riyadh
Al Ettifaq3 - 2
Al Qadsiah
Al Fayha1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Shabab
Al Hazem3 - 1
Al Ettifaq
Al Qadsiah4 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq4 - 3
Al Fateh
Al Hilal2 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 0
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Okhdood
#11#20#30#40#55#60#70
Al Ettifaq
#13#21#30#42#58#60#70
Al Taawoun
Al Ahli SC
Neom SC
Al Khaleej
Al Ittihad
Al Kholood