Saudi Professional League02:00 ngày 24/02/2026

Al Fateh
2 - 1

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Okhdood
7Chỉ số 23
11Chỉ số 213
56Chỉ số 2544
57Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2377
1Chỉ số 80
5Chỉ số 33
10Chỉ số 225
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-113744478339498272370
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Sarnoukh#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Al-Jari#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Suwailem#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

AlAnazi#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Fawaz#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.AlZubaidi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wesley Delgado#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Refat#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Refat#17

M.Refat#49

M.Refat#25

M.Refat#22

M.Refat#15

M.Refat#11

M.Refat#28

M.Refat#6

M.Refat#12
Al Okhdood
Sơ đồ 5-4-1941815172242135551199
Đội hình xuất phát

S.Portugal#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pedroza#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Gül#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Günter#22 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

M.Faquihi#42 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Borrell#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Neyou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ince#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Khaled Al Lazam#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Khaled Al Lazam#1

Khaled Al Lazam#8

Khaled Al Lazam#19

Khaled Al Lazam#98

Khaled Al Lazam#10

Khaled Al Lazam#12

Khaled Al Lazam#20

Khaled Al Lazam#14

Khaled Al Lazam#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Fateh2 - 4
Al Okhdood
Al Fateh0 - 0
Al Okhdood
Al Fateh3 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 3
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Ettifaq4 - 3
Al Fateh
Al Fateh0 - 2
Al Nassr
Al Qadsiah1 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Hazem
Al Fateh2 - 2
Al Ittihad
Al Fayha2 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 5
Al Kholood
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Neom SC0 - 1
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood2 - 4
Al Qadsiah
Al Hazem2 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 6
Al Hilal
Al Okhdood1 - 1
Neom SC
Al Taawoun1 - 0
Al Okhdood
Al Ittihad2 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 2
Al Riyadh
Al Khaleej4 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 0
Al Kholood
Al Okhdood0 - 1
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#12#20#30#45#57#60#70
Al Okhdood
#11#20#30#43#53#60#70
Al Shabab
Damac