Saudi Professional League23:00 ngày 28/04/2026

Al Shabab
1 - 1

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Fateh
5Chỉ số 227
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 81
7Chỉ số 27
79Chỉ số 2346
2Chỉ số 31
53Chỉ số 2433
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-2-3-1431723314029998109
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Asmari#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Azaizeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#5

A.Hamdallah#91

A.Hamdallah#33

A.Hamdallah#22

A.Hamdallah#94

A.Hamdallah#20

A.Hamdallah#27

A.Hamdallah#70

A.Hamdallah#7
Al Fateh
Sơ đồ 5-4-111541744501133282710
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Z.Al-Jari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Qasheesh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.AlZubaidi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vargas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#23

M.Vargas#87

M.Vargas#49

M.Vargas#25

M.Vargas#88

M.Vargas#29

M.Vargas#55

M.Vargas#97

M.Vargas#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh2 - 0
Al Shabab
Al Fateh3 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Shabab3 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Shabab
Al Fateh1 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Fateh
Al Fateh4 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab0 - 3
Al-Rayyan Sports Club
Zakho SC1 - 1
Al Shabab
Al Qadsiah2 - 2
Al Shabab
Al Riyadh1 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al Okhdood
Al Ettifaq1 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 5
Al Hilal
Al Shabab3 - 1
Al Riyadh
Damac1 - 3
Al Shabab
Al Shabab13 - 0
Tdamn HadramawtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al Khaleej
Al Okhdood1 - 0
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Hilal
Al Taawoun3 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Damac
Al Fateh2 - 1
Al Okhdood
Al Ettifaq4 - 3
Al Fateh
Al Fateh0 - 2
Al Nassr
Al Qadsiah1 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al HazemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#11#20#30#42#57#60#70
Al Fateh
#11#21#30#41#57#60#70
Al Ahli SC
Neom SC
Al Ittihad
Al Kholood
Al Fayha
Al Najma(KSA)