Saudi Arabia Division 123:10 ngày 27/04/2026

Al-Raed SFC
1 - 2

Al Faisaly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Faisaly
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
70Chỉ số 2358
3Chỉ số 29
56Chỉ số 2463
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-12232662125515248269
Đội hình xuất phát

S.Al-Ohaymid#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Abdulrazaq#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#77

Z.Gano#45
Z.Gano#42
Z.Gano#2

Z.Gano#11

Z.Gano#7
Z.Gano#6
Z.Gano#88
Z.Gano#12
Al Faisaly
Sơ đồ 4-1-4-1262704351228146690
Đội hình xuất phát

J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Barnawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jahfali#70 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Fuhaid#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Mogren#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Quioto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.Henrique#18
L.Henrique#97
L.Henrique#73

L.Henrique#99
L.Henrique#7

L.Henrique#77
L.Henrique#9

L.Henrique#91
L.Henrique#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Faisaly
Al-Raed SFC2 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 0
Al-Raed SFC
Al Faisaly2 - 2
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al Diraiyah1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Jabalain
Al-Anwar Club1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Jubail
Al-Jandal0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Faisaly
Al Faisaly3 - 0
Al-Tai
Al-Orobah FC0 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Jubail
Al Faisaly2 - 2
Al Diraiyah
Al-Adalah1 - 6
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Al Ula FC
Al Zulfi2 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly4 - 1
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca2 - 2
Al FaisalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#11#21#30#42#53#60#70
Al Faisaly
#12#20#30#42#59#60#70
Abha
Al Bukayriyah
Al-Batin