Saudi Arabia Division 123:25 ngày 22/04/2026

Jeddah Sports Club
0 - 4

Al Faisaly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeddah Sports ClubChỉ sốAl Faisaly
64Chỉ số 2386
2Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 228
43Chỉ số 2481
1Chỉ số 33
1Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeddah Sports Club
Sơ đồ 5-4-112343336103582419
Đội hình xuất phát

Y.Al-Mosailem#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Wesam Hawsawi#2 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Harbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Al#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Abu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Asseri#36 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Al-Barrih#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Al-Harbi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Harbi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Harthi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Mukhtar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
H.Mukhtar#16

H.Mukhtar#87
H.Mukhtar#23
H.Mukhtar#11

H.Mukhtar#28
H.Mukhtar#14
H.Mukhtar#44
H.Mukhtar#57
Al Faisaly
Sơ đồ 4-1-4-1262473351228146690
Đội hình xuất phát

J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Barnawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.hassanharbial#73 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Fuhaid#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Mogren#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Quioto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Henrique#22
L.Henrique#72

L.Henrique#91
L.Henrique#9

L.Henrique#29
L.Henrique#7

L.Henrique#99
L.Henrique#97
L.Henrique#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Faisaly0 - 0
Jeddah Sports Club
Al Faisaly1 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club2 - 3
Al Faisaly
Jeddah Sports Club1 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 4
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club2 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 0
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 2
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeddah Sports Club
Abha1 - 0
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Jandal1 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Ula FC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 5
Al Diraiyah
Al-Adalah2 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 2
Al-Batin
Al-Anwar Club2 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 3
Al-JabalainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Faisaly3 - 0
Al-Tai
Al-Orobah FC0 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Jubail
Al Faisaly2 - 2
Al Diraiyah
Al-Adalah1 - 6
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Al Ula FC
Al Zulfi2 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly4 - 1
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly4 - 2
Al-JandalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeddah Sports Club
#10#20#32#41#52#60#70
Al Faisaly
#14#22#30#43#54#60#70
Al Bukayriyah