Egyptian Premier League00:00 ngày 23/08/2026

Al Masry
1 - 0

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốSmouha SC
0Chỉ số 214
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2439
6Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
78Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
1Chỉ số 21
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-116725131481520279
Đội hình xuất phát

M.Hamdy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Ali#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.ElArmouty#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Kheir Eddine Toual#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Ziani#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Mohsen#26

S.Mohsen#25

S.Mohsen#3

S.Mohsen#33

S.Mohsen#6

S.Mohsen#29

S.Mohsen#11

S.Mohsen#30

S.Mohsen#32
Smouha SC
Sơ đồ 4-1-4-128224361510197820
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ragab#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Desouki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Adel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Badji#1

P.Badji#23

P.Badji#22

P.Badji#4

P.Badji#30

P.Badji#9

P.Badji#66

P.Badji#21

P.Badji#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Al Masry0 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 3
Al Masry
Smouha SC1 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Al Masry0 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Al Masry
Smouha SC2 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Enppi0 - 3
Al Masry
Al Masry1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Masry
Smouha SC0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Enppi
Pyramids FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 4
Zamalek SC
Al Masry2 - 2
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Pyramids FC2 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Smouha SC0 - 1
Al Masry
Smouha SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC2 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Enppi
Smouha SC3 - 0
Modern Sport FC
Bank El Ahly1 - 3
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#11#20#30#43#51#60#70
Smouha SC
#10#20#30#43#51#60#70
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish
Olympic El Qanal
Wadi Degla SC
Petrojet
Abou Qir Fertilizers SC
Asyut Petroleum
Ghazl El Mahallah