Saudi Professional League00:30 ngày 23/01/2026

Al Qadsiah
2 - 1

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Ittihad
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
7Chỉ số 223
3Chỉ số 32
19Chỉ số 2414
25Chỉ số 2352
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 4-4-21246178510223332
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shamat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Weigl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#27

M.Retegui#7

M.Retegui#28

M.Retegui#9

M.Retegui#12

M.Retegui#11

M.Retegui#87

M.Retegui#40

M.Retegui#14
Al Ittihad
Sơ đồ 3-4-3502815137171219910
Đội hình xuất phát

M.Al-Absi#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Fabinho#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Shanqeeti#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Doumbia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mitaj#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diaby#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

H.Aouar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Aouar#47

H.Aouar#80

H.Aouar#32

H.Aouar#14

H.Aouar#66

H.Aouar#41

H.Aouar#20

H.Aouar#22

H.Aouar#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad3 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Qadsiah
Al Ittihad1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 0
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Hazem1 - 5
Al Qadsiah
Al Qadsiah5 - 0
Al Fayha
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 0
Al Riyadh
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Damac
Al Ahli SC3 - 3
Al Qadsiah
Al Ahli SC2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 0
Al Kholood
Al Taawoun2 - 0
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Al Ettifaq
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Taawoun
Neom SC1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Ittihad1 - 0
Nasaf Qarshi
Gulf United FC0 - 5
Al Ittihad
FC Palm City0 - 6
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#12#21#30#43#55#60#70
Al Ittihad
#11#21#30#42#53#60#70
Al Hilal
Al Khaleej
Al Fateh
Al Okhdood
Al Najma(KSA)