Saudi Professional League00:30 ngày 27/01/2026

Al Ittihad
2 - 1

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Okhdood
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
86Chỉ số 2410
10Chỉ số 20
135Chỉ số 2337
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 3-4-1-218215137171910279
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fabinho#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Shanqeeti#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Doumbia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Ghamdi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#47

K.Benzema#80

K.Benzema#22

K.Benzema#50

K.Benzema#32

K.Benzema#14

K.Benzema#11

K.Benzema#66

K.Benzema#41
Al Okhdood
Sơ đồ 5-4-194881522431317181114
Đội hình xuất phát

S.Portugal#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ashi#88 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Günter#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.Al-Salem#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Gül#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ince#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Al-Abbas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Al-Abbas#10

S.Al-Abbas#87

S.Al-Abbas#98

S.Al-Abbas#19

S.Al-Abbas#8

S.Al-Abbas#55

S.Al-Abbas#1

S.Al-Abbas#20

S.Al-Abbas#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood2 - 5
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Qadsiah2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Al Ettifaq
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Taawoun
Neom SC1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Ittihad1 - 0
Nasaf Qarshi
Gulf United FC0 - 5
Al Ittihad
FC Palm City0 - 6
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood2 - 2
Al Riyadh
Al Khaleej4 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 0
Al Kholood
Al Okhdood0 - 1
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Damac
Al Nassr3 - 0
Al Okhdood
Ajman1 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Fayha2 - 0
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#12#22#30#40#510#60#70
Al Okhdood
#11#20#30#42#50#60#70
Al Hilal
Al Hazem
Al Fateh
Al Najma(KSA)