Saudi Professional League22:05 ngày 17/10/2025

Al Fayha
1 - 1

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Ittihad
6Chỉ số 25
7Chỉ số 228
0Chỉ số 81
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
22Chỉ số 2478
2Chỉ số 216
2Chỉ số 32
47Chỉ số 23142
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 4-1-4-152225171830772381035
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Villanueva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Enad#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jason#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ganvoula#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ganvoula#9

S.Ganvoula#7

S.Ganvoula#11

S.Ganvoula#41

S.Ganvoula#75

S.Ganvoula#21

S.Ganvoula#13

S.Ganvoula#14

S.Ganvoula#70
Al Ittihad
Sơ đồ 4-3-31326215781619934
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Diaby#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.Bergwijn#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bergwijn#47

S.Bergwijn#20

S.Bergwijn#42

S.Bergwijn#17

S.Bergwijn#37

S.Bergwijn#11

S.Bergwijn#14

S.Bergwijn#27

S.Bergwijn#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad3 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 3
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Ittihad
Al Fayha0 - 3
Al Ittihad
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Fayha
Al Ittihad3 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Najma(KSA)1 - 2
Al Fayha
Al Zulfi0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Shabab
Al Khaleej3 - 0
Al Fayha
Al Fateh1 - 2
Al Fayha
Al Taawoun1 - 0
Al Fayha
OFI Crete FC4 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 2
Al Shabab
Al Kholood2 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Shabab Al Ahli
Al Ittihad0 - 2
Al Nassr
Al Wehda Mecca0 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)0 - 1
Al Ittihad
Al Wahda(UAE)2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 2
Al Fateh
Al Okhdood2 - 5
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al Nassr
Fulham4 - 2
Al Ittihad
Fenerbahce4 - 0
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#11#21#30#42#56#60#70
Al Ittihad
#11#20#30#42#55#60#70
Al Hilal
Al Qadsiah
Al Ahli SC
Neom SC
Al Ettifaq
Al Riyadh
Al Hazem
Damac