Saudi Professional League23:05 ngày 28/08/2025

Damac
1 - 1

Al Hazem
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Hazem
4Chỉ số 22
0Chỉ số 82
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2371
7Chỉ số 225
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 214
35Chỉ số 2431
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-2-3-1112153208828081011
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Al-Semeiry#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Naji#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Alioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Meite#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Meite#22

Y.Meite#23

Y.Meite#90

Y.Meite#33

Y.Meite#13

Y.Meite#7

Y.Meite#4

Y.Meite#77

Y.Meite#21
Al Hazem
Sơ đồ 4-4-21482134275243210117
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Harbi#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Shanqiti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Nakhli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Yami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Saâyoud#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Al-Shammari#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Al-Shammari#23

Y.Al-Shammari#17

Y.Al-Shammari#9

Y.Al-Shammari#45

Y.Al-Shammari#2

Y.Al-Shammari#15

Y.Al-Shammari#19

Y.Al-Shammari#34

Y.Al-Shammari#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hazem0 - 0
Damac
Damac4 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 1
Damac
Damac1 - 0
Al Hazem
Damac3 - 0
Al Hazem
Al Hazem4 - 0
Damac
Al Hazem0 - 1
Damac
Damac2 - 0
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Ittihad1 - 0
Damac
Damac0 - 1
Al Fateh
Al Ettifaq0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fayha2 - 1
Damac
Damac2 - 3
Al Nassr
Al Kholood1 - 3
Damac
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Markhiya0 - 2
Al Hazem
Al Hazem3 - 0
Al-Adalah
Al Hazem1 - 0
Al-Tai
Al Safa1 - 4
Al Hazem
Al Hazem3 - 1
Al-Jandal
Al Bukayriyah2 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 1
Al-Ain Al Atawlah
Jubail2 - 1
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Hazem0 - 2
Al Najma(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#11#20#30#44#54#60#70
Al Hazem
#11#20#30#43#52#60#70
Al Taawoun
Al Hilal
Al Ahli SC
Neom SC
Al Khaleej
Al Shabab
Al Okhdood