Saudi Professional League21:50 ngày 21/11/2025

Al Kholood
1 - 2

Al Hazem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KholoodChỉ sốAl Hazem
3Chỉ số 25
67Chỉ số 2463
4Chỉ số 225
7Chỉ số 219
1Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
83Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Kholood
Sơ đồ 4-4-23185233811966467018
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlSafari#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Bahbri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Aliwa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sawaan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Enrique#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Enrique#19

R.Enrique#24

R.Enrique#99

R.Enrique#30

R.Enrique#7

R.Enrique#4

R.Enrique#39

R.Enrique#12

R.Enrique#15
Al Hazem
Sơ đồ 4-3-3142344276321017919
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Rashid#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dakheel#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Nakhli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Al-Sayyali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Mokwana#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Al-Soma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Al-Habashi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Al-Habashi#5

N.Al-Habashi#26

N.Al-Habashi#3

N.Al-Habashi#80

N.Al-Habashi#23

N.Al-Habashi#70

N.Al-Habashi#7

N.Al-Habashi#82

N.Al-Habashi#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Kholood0 - 2
Al Hazem
Al Hazem1 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Qadsiah4 - 0
Al Kholood
Al Kholood2 - 3
Neom SC
Al Kholood0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 0
Al Kholood
Al Kholood5 - 1
Al Najma(KSA)
Al Shabab1 - 2
Al Kholood
Al Bukayriyah1 - 2
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Damac
Al Nassr2 - 0
Al Kholood
Al Ettifaq2 - 1
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Hazem1 - 4
Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 2
Al Hazem
Al Qadsiah3 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 2
Al Nassr
Al Okhdood1 - 2
Al Hazem
Al Hazem0 - 2
Al Ahli SC
Al Hazem2 - 1
Neom SC
Al Hazem0 - 0
Al Fateh
Al Shabab1 - 0
Al Hazem
Damac1 - 1
Al HazemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kholood
#11#21#30#41#54#60#70
Al Hazem
#12#22#30#43#55#60#70
Al Taawoun
Al Hilal
Al Ittihad
Al Fayha