Saudi Professional League00:30 ngày 30/12/2025

Al Riyadh
1 - 2

Al Hazem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Hazem
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
7Chỉ số 217
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2380
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 222
45Chỉ số 2448
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-3-38217875122019881098
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Hassoun#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hazazi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Soro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Okou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Bayesh#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bayesh#7

I.Bayesh#16

I.Bayesh#90

I.Bayesh#18

I.Bayesh#44

I.Bayesh#22

I.Bayesh#15

I.Bayesh#33

I.Bayesh#2
Al Hazem
Sơ đồ 4-1-4-114543273226806199
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Yami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A·Boutouil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Nakhli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Al-Dwehe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vianna#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Al-Sayyali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Al-Habashi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Al-Soma#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#23

O.Al-Soma#11

O.Al-Soma#10

O.Al-Soma#24

O.Al-Soma#13

O.Al-Soma#70

O.Al-Soma#15

O.Al-Soma#8

O.Al-Soma#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hazem1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Hazem
Al Riyadh0 - 0
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al Riyadh
Al Hazem2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Hazem
Al Riyadh1 - 1
Al Hazem
Al Hazem5 - 3
Al Riyadh
Al Hazem1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh4 - 2
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Ettifaq
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Damac
Al Ahli SC1 - 1
Al Riyadh
Al Fateh2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Kholood
Al Khaleej4 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Neom SC
Jubail0 - 1
Al Riyadh
Al Nassr5 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Fayha0 - 0
Al Hazem
Al Kholood1 - 2
Al Hazem
Al Hazem1 - 4
Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 2
Al Hazem
Al Qadsiah3 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 2
Al Nassr
Al Okhdood1 - 2
Al Hazem
Al Hazem0 - 2
Al Ahli SC
Al Hazem2 - 1
Neom SC
Al Hazem0 - 0
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#11#20#30#42#58#60#70
Al Hazem
#12#21#30#45#55#60#70
Al Taawoun
Al Hilal
Al Shabab
Al Najma(KSA)