Saudi Professional League00:30 ngày 01/11/2025

Al Ettifaq
2 - 2

Al Hazem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Hazem
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 23
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
82Chỉ số 23108
29Chỉ số 2441
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-1161435711108179
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Calvo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Duda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Al-Ghannam#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dembélé#15

M.Dembélé#70

M.Dembélé#87

M.Dembélé#37

M.Dembélé#77

M.Dembélé#33

M.Dembélé#6

M.Dembélé#29

M.Dembélé#22
Al Hazem
Sơ đồ 3-4-314343248261027111719
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Dakheel#34 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Rosier#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Harbi#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Al-Sayyali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Al-Nakhli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Saâyoud#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Mokwana#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Al-Habashi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Al-Habashi#23

N.Al-Habashi#15

N.Al-Habashi#66

N.Al-Habashi#70

N.Al-Habashi#13

N.Al-Habashi#9

N.Al-Habashi#77

N.Al-Habashi#3

N.Al-Habashi#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq1 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq5 - 2
Al Hazem
Al Hazem0 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 3
Al Hazem
Al Hazem0 - 6
Al Ettifaq
Al Hazem1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Hazem
Al Ettifaq3 - 0
Al Hazem
Al Hazem2 - 2
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Fateh2 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 5
Al Hilal
Damac1 - 3
Al Ettifaq
Al-Batin2 - 2
Al Ettifaq
Al Taawoun4 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 1
Al Kholood
Al Ettifaq2 - 2
Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 2
Al-Riffa
Cadiz CF1 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Qadsiah3 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 2
Al Nassr
Al Okhdood1 - 2
Al Hazem
Al Hazem0 - 2
Al Ahli SC
Al Hazem2 - 1
Neom SC
Al Hazem0 - 0
Al Fateh
Al Shabab1 - 0
Al Hazem
Damac1 - 1
Al Hazem
Al Markhiya0 - 2
Al Hazem
Al Hazem3 - 0
Al-AdalahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#12#21#31#42#56#60#70
Al Hazem
#12#20#30#42#53#60#70
Al Ittihad
Al Fayha
Al Riyadh
Al Najma(KSA)