Saudi Professional League20:40 ngày 22/11/2025

Damac
0 - 0

Al Najma(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Najma(KSA)
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2442
68Chỉ số 2532
3Chỉ số 211
13Chỉ số 26
6Chỉ số 226
5Chỉ số 31
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2353
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-2-3-112251520282877711
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlKhaibari#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Rabea#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Medina#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Qahtani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Meite#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Meite#26

Y.Meite#12

Y.Meite#90

Y.Meite#33

Y.Meite#13

Y.Meite#88

Y.Meite#10

Y.Meite#6

Y.Meite#80
Al Najma(KSA)
Sơ đồ 3-5-28764319820232914
Đội hình xuất phát

W.Al-Enazi#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.AlShammari#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Al-Haleel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

F.Abdulrazzaq#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Al-Shamary#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Tulayhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Vargas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Quioto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jassim#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jassim#44

A.Jassim#18

A.Jassim#50

A.Jassim#22

A.Jassim#10

A.Jassim#15

A.Jassim#55

A.Jassim#98

A.Jassim#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Najma(KSA)2 - 1
Damac
Al Najma(KSA)2 - 0
Damac
Al Najma(KSA)1 - 2
Damac
Damac0 - 0
Al Najma(KSA)
Damac1 - 0
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)2 - 1
Damac
Al Najma(KSA)1 - 2
Damac
Damac2 - 1
Al Najma(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Riyadh1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Fateh
Al Shabab1 - 1
Damac
Al Taawoun6 - 1
Damac
Damac1 - 3
Al Ettifaq
Al Najma(KSA)2 - 1
Damac
Al Kholood2 - 1
Damac
Damac1 - 2
Neom SC
Damac1 - 1
Al Hazem
Al Ittihad1 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)2 - 4
Al Hilal
Al Okhdood2 - 1
Al Najma(KSA)
Al Kholood0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)0 - 1
Al Ahli SC
Al Kholood5 - 1
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)1 - 2
Al Fayha
Al Najma(KSA)2 - 1
Damac
Al Najma(KSA)0 - 1
Al Ittihad
Al Riyadh2 - 1
Al Najma(KSA)
Al Qadsiah3 - 1
Al Najma(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#10#20#30#45#513#60#70
Al Najma(KSA)
#10#20#30#41#56#60#70
Al Nassr
Al Khaleej