Saudi Professional League02:00 ngày 13/03/2026

Al Hazem
2 - 1

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HazemChỉ sốAl Kholood
3Chỉ số 31
76Chỉ số 2392
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
42Chỉ số 2439
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hazem
Sơ đồ 4-3-32323437024103217919
Đội hình xuất phát

I.Zaied#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Rashid#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dakheel#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A·Boutouil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Shamrani#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Mokwana#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Al-Soma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Al-Habashi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Al-Habashi#4

N.Al-Habashi#82

N.Al-Habashi#33

N.Al-Habashi#26

N.Al-Habashi#15

N.Al-Habashi#27

N.Al-Habashi#5

N.Al-Habashi#37

N.Al-Habashi#11
Al Kholood
Sơ đồ 4-3-33123338739610461118
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pinas#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Shehri#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Dosari#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Kortajarena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Aliwa#46 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Bahbri#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

R.Enrique#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Enrique#15

R.Enrique#12

R.Enrique#4

R.Enrique#8

R.Enrique#30

R.Enrique#19

R.Enrique#96

R.Enrique#70

R.Enrique#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Kholood1 - 2
Al Hazem
Al Kholood0 - 2
Al Hazem
Al Hazem1 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Khaleej2 - 1
Al Hazem
Al Hazem3 - 1
Al Ettifaq
Al Hazem1 - 1
Al Ittihad
Al Nassr4 - 0
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al Okhdood
Al Ahli SC2 - 0
Al Hazem
Al Fateh1 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 4
Al Shabab
Al Hazem2 - 1
Damac
Al Taawoun2 - 2
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood1 - 4
Al Qadsiah
Neom SC1 - 2
Al Kholood
Al Khaleej2 - 3
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Riyadh
Al Najma(KSA)2 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Shabab
Damac0 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 3
Al Nassr
Al Kholood1 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 5
Al KholoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hazem
#12#21#30#43#56#60#70
Al Kholood
#11#21#30#41#55#60#70
Al Hilal
Al Fayha