Saudi Professional League00:30 ngày 02/02/2026

Al Fateh
1 - 1

Al Hazem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Hazem
96Chỉ số 2388
8Chỉ số 23
52Chỉ số 2439
10Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
0Chỉ số 81
3Chỉ số 33
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-114441778332815101221
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Al-Jari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Suwailem#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Baattia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vargas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Qasim#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ramos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ramos#80

J.Ramos#11

J.Ramos#37

J.Ramos#25

J.Ramos#29

J.Ramos#97

J.Ramos#94

J.Ramos#24

J.Ramos#6
Al Hazem
Sơ đồ 3-4-31454348270242726919
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Yami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Dakheel#34 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Harbi#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Shamrani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Al-Nakhli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Dwehe#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Al-Soma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Al-Habashi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Al-Habashi#32

N.Al-Habashi#23

N.Al-Habashi#13

N.Al-Habashi#7

N.Al-Habashi#15

N.Al-Habashi#20

N.Al-Habashi#8

N.Al-Habashi#10

N.Al-Habashi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hazem0 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Al Hazem
Al Hazem2 - 0
Al Fateh
Al Hazem0 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Hazem
Al Hazem3 - 4
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Al Hazem
Al Hazem1 - 0
Al Fateh
Al Fateh3 - 2
Al Hazem
Al Fateh1 - 0
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh2 - 2
Al Ittihad
Al Fayha2 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 5
Al Kholood
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Neom SC0 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Shabab
Al Khaleej0 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Al Ahli SC
Al Fateh2 - 3
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Hazem0 - 4
Al Shabab
Al Hazem2 - 1
Damac
Al Taawoun2 - 2
Al Hazem
Al Hazem1 - 5
Al Qadsiah
Al Hazem3 - 2
Al Najma(KSA)
Al Hilal3 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 2
Neom SC
Al Riyadh1 - 2
Al Hazem
Al Fayha0 - 0
Al Hazem
Al Kholood1 - 2
Al HazemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#11#20#30#43#58#60#70
Al Hazem
#11#21#30#43#53#60#70
Al Nassr
Al Okhdood