Saudi Professional League00:30 ngày 15/02/2026

Al Fateh
0 - 2

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Nassr
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
86Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2449
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 214
8Chỉ số 24
4Chỉ số 228
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-111544177833611282310
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Suwailem#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Masoud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wesley Delgado#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vargas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#22

M.Vargas#94

M.Vargas#29

M.Vargas#98

M.Vargas#27

M.Vargas#25

M.Vargas#4

M.Vargas#12

M.Vargas#37
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-1-1242352621171110797
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Amri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Martínez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Coman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Khaibari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Felix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#1

C.Ronaldo#4

C.Ronaldo#12

C.Ronaldo#83

C.Ronaldo#23

C.Ronaldo#19

C.Ronaldo#29

C.Ronaldo#9

C.Ronaldo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr5 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Nassr2 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 5
Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Nassr
Al Fateh1 - 1
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Qadsiah1 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Hazem
Al Fateh2 - 2
Al Ittihad
Al Fayha2 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 5
Al Kholood
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Neom SC0 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Shabab
Al Khaleej0 - 1
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Arkadag FK0 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 0
Al Ittihad
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Kholood0 - 3
Al Nassr
Al Nassr1 - 0
Al Taawoun
Damac1 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Hilal3 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Ahli SC3 - 2
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#10#20#30#41#58#60#70
Al Nassr
#12#21#30#42#54#60#70
Al Ettifaq
Al Okhdood