Saudi Arabia Division 122:45 ngày 16/09/2025

Al-Raed SFC
2 - 1

Al-Batin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl-Batin
1Chỉ số 40
4Chỉ số 30
5Chỉ số 214
1Chỉ số 22
1Chỉ số 81
54Chỉ số 2365
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 224
35Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-3-32232662113158710926
Đội hình xuất phát

S.Al-Ohaymid#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ahmed Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Narváez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Al-Shaekh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Yoda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Bouzok#25
Y.Bouzok#48
Y.Bouzok#88
Y.Bouzok#6
Y.Bouzok#11
Y.Bouzok#2
Y.Bouzok#14

Y.Bouzok#42
Al-Batin
Sơ đồ 4-2-3-1262273497947101723
Đội hình xuất phát

M.Al-Enazi#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Salem Khaled Salem Baryan Al Nachmi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Rabie Hawsawi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Al-Khathlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.A.Qahtani#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.AlSehimai#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
SalemAlSaleem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O. El Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Diaby#6

A.Diaby#40

A.Diaby#11
A.Diaby#15
A.Diaby#16
A.Diaby#78
A.Diaby#9

A.Diaby#1

A.Diaby#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al-Raed SFC
Al-Batin1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Batin2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Al-Batin
Al-Raed SFC1 - 2
Al-Batin
Al-Batin2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Al-Batin
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Batin1 - 3
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Adalah4 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Kholood
Al Okhdood1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 3
Al Ittihad
Damac1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 5
Al Hilal
Al Taawoun4 - 3
Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al-Jabalain
Al-Batin0 - 1
Al-Jabalain
Jubail1 - 1
Al-Batin
Al-Batin3 - 2
Al-Adalah
Al Faisaly1 - 2
Al-Batin
Ohod0 - 2
Al-Batin
Al-Batin3 - 2
Al-Tai
Al-Batin2 - 7
Neom SC
Al Bukayriyah2 - 0
Al-Batin
Al-Batin0 - 0
Al SafaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#12#21#31#44#51#60#70
Al-Batin
#11#20#30#40#52#60#70
Abha
Al Diraiyah
Al Ula FC
Al Zulfi
Jeddah Sports Club
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)