Saudi Arabia Division 123:20 ngày 03/05/2026

Al-Batin
0 - 0

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-BatinChỉ sốAl Bukayriyah
69Chỉ số 2438
5Chỉ số 32
78Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
11Chỉ số 20
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 227
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Batin
Sơ đồ 4-3-32615783494827231710
Đội hình xuất phát

M.Freih#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Saad#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jalfan#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Al-Khathlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sehimai#94 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Al-Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Hawsawi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Y.M'Changama#16
Y.M'Changama#20

Y.M'Changama#97

Y.M'Changama#11

Y.M'Changama#7

Y.M'Changama#1
Y.M'Changama#2

Y.M'Changama#77

Y.M'Changama#29
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-2-3-14790197566218113101711
Đội hình xuất phát
F.Shammari#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Bin#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Sharahili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Eissa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Kaabi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Al-Muwallad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Al-Muwallad#70
S.Al-Muwallad#23

S.Al-Muwallad#29
S.Al-Muwallad#79
S.Al-Muwallad#1
S.Al-Muwallad#77
S.Al-Muwallad#32
S.Al-Muwallad#2
S.Al-Muwallad#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Al Bukayriyah2 - 0
Al-Batin
Al-Batin0 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Batin
Al-Batin3 - 1
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Abha3 - 1
Al-Batin
Al-Batin2 - 3
Al-Anwar Club
Al-Batin3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Adalah1 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 3
Al-Orobah FC
Al Diraiyah4 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al-Jandal
Al-Batin2 - 1
Al Wehda Mecca
Jubail1 - 0
Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 2
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Tai2 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Adalah
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Jandal
Al Wehda Mecca3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al ZulfiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Batin
#10#20#30#45#511#60#70
Al Bukayriyah
#10#20#30#42#50#60#70
Al Ula FC
Al-Jabalain
Al Faisaly
Al-Raed SFC