Saudi Arabia Division 100:50 ngày 29/04/2026

Al Bukayriyah
1 - 1

Jeddah Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốJeddah Sports Club
57Chỉ số 2435
63Chỉ số 2347
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
8Chỉ số 22
4Chỉ số 31
1Chỉ số 80
1Chỉ số 215
10Chỉ số 225
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-2-3-111719756681211381011
Đội hình xuất phát
M.Ali#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Bin#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Sharahili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Eissa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
N.Kaabi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Al-Muwallad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Al-Muwallad#47
S.Al-Muwallad#2

S.Al-Muwallad#90
S.Al-Muwallad#32
S.Al-Muwallad#77
S.Al-Muwallad#23

S.Al-Muwallad#29
S.Al-Muwallad#70
S.Al-Muwallad#38
Jeddah Sports Club
Sơ đồ 5-4-18723423361011249419
Đội hình xuất phát

F.Johani#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Wesam Hawsawi#2 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Harbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Al#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Y.Musa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Asseri#36 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Al-Barrih#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Amin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Harthi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Walmerson#94 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Mukhtar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
H.Mukhtar#44
H.Mukhtar#14

H.Mukhtar#28

H.Mukhtar#1
H.Mukhtar#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah3 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah3 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club2 - 1
Al Bukayriyah
Jeddah Sports Club0 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 2
Jeddah Sports Club
Al Bukayriyah1 - 3
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 1
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Tai2 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Adalah
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Jandal
Al Wehda Mecca3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Zulfi
Al-Jabalain2 - 1
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Faisaly
Abha1 - 0
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Jandal1 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Ula FC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 5
Al Diraiyah
Al-Adalah2 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 2
Al-Batin
Al-Anwar Club2 - 1
Jeddah Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#11#20#30#44#58#60#70
Jeddah Sports Club
#11#21#30#41#52#60#70
Al-Orobah FC