Saudi Arabia Division 100:45 ngày 04/04/2025

Al Bukayriyah
2 - 0

Al-Batin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl-Batin
3Chỉ số 222
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
107Chỉ số 23140
1Chỉ số 33
58Chỉ số 24100
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neom SC | 34 | 24 | 7 | 3 | 79 |
| 2 | Al Najma(KSA) | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | Al Hazem | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Al-Jabalain | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Al Bukayriyah | 34 | 17 | 7 | 10 | 58 |
| 6 | Al-Adalah | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 7 | Al-Tai | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 8 | Abha | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 9 | Al Zulfi | 34 | 10 | 14 | 10 | 44 |
| 10 | Jeddah Sports Club | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 11 | Al-Batin | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Al-Arabi SC(KSA) | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 13 | Jubail | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 14 | Al-Jandal | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | Al Faisaly | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 16 | Al-Ain Al Atawlah | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 17 | Ohod | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
| 18 | Al Safa | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Batin0 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Batin
Al-Batin3 - 1
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al Faisaly
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Ohod
Jeddah Sports Club0 - 2
Al Bukayriyah
Al-Tai0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah5 - 0
Al-Ain Al Atawlah
Abha1 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Jabalain
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 2
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al-Batin0 - 0
Al Safa
Al-Batin3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Zulfi2 - 0
Al-Batin
Abha2 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 0
Al-Jandal
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Najma(KSA)
Al Hazem3 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 0
Al-Ain Al Atawlah
Al-Jabalain2 - 1
Al-BatinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#12#21#30#41#51#60#70
Al-Batin
#10#20#30#43#55#60#70
Neom SC