Saudi Arabia Division 100:40 ngày 10/04/2026

Al-Adalah
1 - 1

Al-Batin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-AdalahChỉ sốAl-Batin
1Chỉ số 40
4Chỉ số 213
62Chỉ số 2470
2Chỉ số 36
77Chỉ số 2383
10Chỉ số 212
5Chỉ số 223
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Adalah
Sơ đồ 4-4-21281958195157243710
Đội hình xuất phát

M.Dawsari#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Muzayil#19 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Boudrama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Al-Saeed#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bukia#95 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Abdullah#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Ibrahim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Al#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
joshua mutale#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Chivaviro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Chivaviro#29
R.Chivaviro#9

R.Chivaviro#33

R.Chivaviro#91

R.Chivaviro#98

R.Chivaviro#27

R.Chivaviro#17
R.Chivaviro#18
R.Chivaviro#13
Al-Batin
Sơ đồ 4-2-3-1262783151062311178
Đội hình xuất phát

M.Freih#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Baryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jalfan#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Saad#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Q.Khaibary#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sahli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Al-Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Al-Qahtani#27

A.Al-Qahtani#88

A.Al-Qahtani#29

A.Al-Qahtani#77

A.Al-Qahtani#1

A.Al-Qahtani#7

A.Al-Qahtani#97
A.Al-Qahtani#20
A.Al-Qahtani#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Batin1 - 1
Al-Adalah
Al-Batin3 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah4 - 0
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 1
Al-Batin
Al-Batin2 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al-Batin
Al-Adalah3 - 2
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al Ula FC4 - 1
Al-Adalah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 6
Al Faisaly
Al Zulfi2 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 2
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Adalah
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 3
Al-Tai
Al-Adalah1 - 1
Al Diraiyah
Al-Raed SFC6 - 3
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al-Batin1 - 3
Al-Orobah FC
Al Diraiyah4 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al-Jandal
Al-Batin2 - 1
Al Wehda Mecca
Jubail1 - 0
Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 1
Al Ula FC
Al Zulfi1 - 0
Al-Batin
Al-Batin3 - 1
Jubail
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Adalah
#11#20#31#42#510#60#70
Al-Batin
#11#21#30#46#512#60#70
Abha
Al-Jabalain
Al-Anwar Club