Saudi Arabia Division 123:10 ngày 13/05/2026

Al-Arabi SC(KSA)
2 - 3

Al-Jandal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)Chỉ sốAl-Jandal
57Chỉ số 2348
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
9Chỉ số 224
62Chỉ số 2436
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
13Chỉ số 213
8Chỉ số 22
8Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-2-3-134701732666211682620
Đội hình xuất phát
M.Rashidi#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Bishi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Freij#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Panom#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Albuhassan#16 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Zaqan#26 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ciss#18
A.Ciss#94

A.Ciss#27
A.Ciss#37

A.Ciss#41
A.Ciss#47
A.Ciss#48
A.Ciss#25
Al-Jandal
Sơ đồ 4-4-22738543377888307089
Đội hình xuất phát
B.Ruwaili#27 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Kariri#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Naji#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Daribi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Hazzazi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Khalif#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lopez#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Shuwayfie#89 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shuwayfie#11

A.Shuwayfie#18

A.Shuwayfie#15
A.Shuwayfie#21
A.Shuwayfie#97
A.Shuwayfie#26

A.Shuwayfie#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Jandal1 - 3
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)2 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Jabalain4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)4 - 3
Jubail
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al Bukayriyah
Al-Batin3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 4
Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Diraiyah
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Tai3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Tai2 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Adalah2 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al Ula FC
Jubail1 - 3
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Jeddah Sports Club
Al-Batin1 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Abha
Al Bukayriyah1 - 1
Al-JandalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC(KSA)
#12#20#30#42#56#60#70
Al-Jandal
#13#22#30#42#52#60#70
Al Faisaly
Al-Raed SFC
Al-Anwar Club