Russian Premier League18:00 ngày 18/05/2025

Akhmat Grozny
1 - 1

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốDynamo Makhachkala
57Chỉ số 2448
95Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
2Chỉ số 217
0Chỉ số 227
0Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-1155423111820141077
Đội hình xuất phát

V.Ulyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Todorovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ibishev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zhirov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Goglichidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Kamilov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Talal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#24

G.Melkadze#5

G.Melkadze#28

G.Melkadze#71

G.Melkadze#40

G.Melkadze#88

G.Melkadze#9
G.Melkadze#72

G.Melkadze#59

G.Melkadze#8

G.Melkadze#7

G.Melkadze#95
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-5-239709952210471677728
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Paltsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Azzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Hosseinnejad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Gadzhiev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Serderov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Serderov#25

S.Serderov#19

S.Serderov#36

S.Serderov#27

S.Serderov#4

S.Serderov#96

S.Serderov#11

S.Serderov#9

S.Serderov#8

S.Serderov#21

S.Serderov#53

S.Serderov#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Akron Togliatti3 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Akhmat Grozny
FK Krasnodar3 - 1
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
Fakel Voronezh0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Khimki1 - 1
Akhmat Grozny
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti1 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 3
FK Krasnodar
FC Orenburg2 - 1
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow1 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala4 - 1
Khimki
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala4 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#11#20#30#41#58#60#70
Dynamo Makhachkala
#11#21#30#44#56#60#70
Rubin Kazan