Russian Premier League23:30 ngày 08/03/2025

Dynamo Moscow
4 - 0

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốDynamo Makhachkala
5Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 32
44Chỉ số 2444
101Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1314350791745281114
Đội hình xuất phát

I.Leshchuk#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Balbuena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kutitskiy#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Skopintsev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gladyshev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Smelov#52 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Carrascal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gomes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Maouhoub#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Maouhoub#40

E.Maouhoub#10

E.Maouhoub#88

E.Maouhoub#13

E.Maouhoub#47

E.Maouhoub#15

E.Maouhoub#6

E.Maouhoub#2

E.Maouhoub#69
E.Maouhoub#30
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-4-32754451370167119259
Đội hình xuất phát

D.Volk#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kirsch#54 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kagermazov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Paltsev#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Đapo#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Zinovich#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Magomedov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Magomedov#77

R.Magomedov#28

R.Magomedov#39

R.Magomedov#10

R.Magomedov#7
R.Magomedov#21

R.Magomedov#8
R.Magomedov#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Makhachkala0 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Makhachkala2 - 2
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
FK Krasnodar
Dynamo Moscow3 - 2
Ural Yekaterinburg
Lokomotiv Moscow0 - 2
Dynamo Moscow
FK Rostov4 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Spartak Moscow
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 1
Khimki
Akhmat Grozny1 - 1
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Dynamo Makhachkala3 - 1
Rotor Volgograd
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Kairat Almaty
Khimki1 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 2
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Fakel Voronezh1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala3 - 2
Arda
Slavia Sofia2 - 3
Dynamo Makhachkala
Radnicki Nis0 - 3
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#14#21#30#40#56#60#70
Dynamo Makhachkala
#10#20#30#42#57#60#70
CSKA Moscow
Rubin Kazan
Akron Togliatti
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg