Russian Premier League18:00 ngày 06/04/2025

Dynamo Makhachkala
4 - 1

Khimki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MakhachkalaChỉ sốKhimki
5Chỉ số 29
45Chỉ số 2448
12Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
2Chỉ số 30
1Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
63Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-5-239704571114716772510
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Paltsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Đapo#71 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Cacintura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hosseinnejad#99

M.Hosseinnejad#19

M.Hosseinnejad#27

M.Hosseinnejad#28
M.Hosseinnejad#96

M.Hosseinnejad#9

M.Hosseinnejad#54

M.Hosseinnejad#13
M.Hosseinnejad#53
M.Hosseinnejad#21
M.Hosseinnejad#22
M.Hosseinnejad#43
Khimki
Sơ đồ 3-4-387214259722325189111
Đội hình xuất phát

N.Kokarev#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Golubović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Dzhikiya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Filin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Magomedov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.M.Navarrete#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Vera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Stepanov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Bakaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Zabolotny#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Mirzov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mirzov#29

R.Mirzov#17

R.Mirzov#99

R.Mirzov#77

R.Mirzov#72

R.Mirzov#55

R.Mirzov#6

R.Mirzov#96

R.Mirzov#9

R.Mirzov#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khimki1 - 0
Dynamo Makhachkala
Khimki1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
Khimki
Khimki1 - 0
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala4 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Dynamo Makhachkala3 - 1
Rotor Volgograd
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Kairat Almaty
Khimki1 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 2
KAMAZ Naberezhnye ChelnyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khimki
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki1 - 1
Akhmat Grozny
CSKA Moscow1 - 0
Khimki
Khimki1 - 0
Fakel Voronezh
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki1 - 6
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Khimki2 - 0
FC Kairat Almaty
Khimki1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
Khimki
Khimki1 - 0
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Makhachkala
#14#23#30#42#55#60#70
Khimki
#11#20#30#40#59#60#70
FK Krasnodar
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow
Rubin Kazan
FK Rostov
Akron Togliatti
FC Orenburg