Russian Premier League21:00 ngày 15/03/2025

Dynamo Makhachkala
4 - 0

Krylya Sovetov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MakhachkalaChỉ sốKrylya Sovetov
1Chỉ số 80
1Chỉ số 23
9Chỉ số 221
48Chỉ số 2431
2Chỉ số 33
76Chỉ số 2375
4Chỉ số 212
0Chỉ số 41
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 4-3-33942257197077472511
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Azzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gadzhiev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Zinovich#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Paltsev#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Glushkov#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Cacintura#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Cacintura#14

E.Cacintura#8
E.Cacintura#21
E.Cacintura#53

E.Cacintura#10

E.Cacintura#13

E.Cacintura#54

E.Cacintura#9
E.Cacintura#96

E.Cacintura#28

E.Cacintura#27

E.Cacintura#71
Krylya Sovetov
Sơ đồ 4-2-3-1302395532162820913
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bijl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gaponov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galdames#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ivanisenya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Dmitriev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rahmanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zinkovskiy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sergeev#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#18

I.Sergeev#7

I.Sergeev#73

I.Sergeev#25

I.Sergeev#81

I.Sergeev#34

I.Sergeev#39

I.Sergeev#11

I.Sergeev#17

I.Sergeev#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krylya Sovetov3 - 3
Dynamo Makhachkala
Krylya Sovetov0 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Dynamo Makhachkala3 - 1
Rotor Volgograd
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Kairat Almaty
Khimki1 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 2
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Fakel Voronezh1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala3 - 2
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 2
Akron Togliatti
FK Krasnodar1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 4
CSKA Moscow
Tobol Kostanai0 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Krylya Sovetov3 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov0 - 1
Torpedo Moscow
Chernomorets Novorossijsk1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 2
Jedinstvo UB
FK Rostov3 - 1
Krylya SovetovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Makhachkala
#14#22#30#42#51#60#70
Krylya Sovetov
#10#20#31#43#53#60#70
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow
Rubin Kazan
FC Orenburg