Russian Cup22:00 ngày 15/04/2025

Lokomotiv Moscow
2 - 1

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv MoscowChỉ sốAkhmat Grozny
83Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
4Chỉ số 26
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 224
42Chỉ số 2444
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow
00000000000
Đội hình xuất phát

S.Pinyaev#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Batrakov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Godyaev#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mitryushkin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Montes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Rakov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Samoshnikov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Silyanov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vorobyov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barinov#0 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Pogostnov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Pogostnov#0

E.Pogostnov#0

E.Pogostnov#0

E.Pogostnov#0

E.Pogostnov#0

E.Pogostnov#0

E.Pogostnov#0

E.Pogostnov#0

E.Pogostnov#0

E.Pogostnov#0
E.Pogostnov#0

E.Pogostnov#0
Akhmat Grozny
00000000000
Đội hình xuất phát

B.Berisha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Satara#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zhirov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Utsiev#0 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Ulyanov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Talal#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Silva#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Ruiz Díaz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Goglichidze#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Divanović#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bogosavac#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Bogosavac#0

M.Bogosavac#0

M.Bogosavac#0

M.Bogosavac#0

M.Bogosavac#0

M.Bogosavac#0

M.Bogosavac#0

M.Bogosavac#0

M.Bogosavac#0

M.Bogosavac#0

M.Bogosavac#0

M.Bogosavac#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 |
| 3 | Dynamo Makhachkala | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Krylya Sovetov | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Moscow | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Khimki | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| 4 | FC Orenburg | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Akhmat Grozny | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | FK Krasnodar | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Rubin Kazan | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Akron Togliatti | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 5
Lokomotiv Moscow
Akhmat Grozny0 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 3
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 3
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan1 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov5 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow5 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 5
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow6 - 1
Dinamo SamarqandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
Fakel Voronezh0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Khimki1 - 1
Akhmat Grozny
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 0
Sogdiana Jizak
Akhmat Grozny0 - 1
FK Aktobe Lento
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow
#12#22#30#42#54#60#70
Akhmat Grozny
#11#21#30#42#56#60#70
FC Orenburg
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod
Akron Togliatti