Russian Premier League22:00 ngày 02/05/2025

Akron Togliatti
1 - 0

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron TogliattiChỉ sốDynamo Makhachkala
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 24
7Chỉ số 223
37Chỉ số 2439
2Chỉ số 32
95Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-2-3-178772622716511351724
Đội hình xuất phát

A.Vasyutin#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Savichev#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nedelcearu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Pestryakov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kuzmin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A. Đurašvić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Benchimol#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bakaev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dzyuba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dzyuba#80

A.Dzyuba#19

A.Dzyuba#91

A.Dzyuba#7

A.Dzyuba#25

A.Dzyuba#20
A.Dzyuba#97

A.Dzyuba#14

A.Dzyuba#4

A.Dzyuba#15

A.Dzyuba#65

A.Dzyuba#1
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 5-4-1392270994771921161125
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Azzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Paltsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Sundukov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Zinovich#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Abdulpasha Dzhabrailov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Cacintura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Agalarov#9

G.Agalarov#28

G.Agalarov#27
G.Agalarov#96

G.Agalarov#8
G.Agalarov#53

G.Agalarov#7

G.Agalarov#10

G.Agalarov#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Makhachkala1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti3 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Khimki2 - 2
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Akron Togliatti1 - 0
Fakel Voronezh
FK Krasnodar1 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Krylya Sovetov0 - 2
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 0
Zhejiang Professional FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 3
FK Krasnodar
FC Orenburg2 - 1
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow1 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala4 - 1
Khimki
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala4 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Dynamo Makhachkala3 - 1
Rotor VolgogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#11#20#30#42#57#60#70
Dynamo Makhachkala
#10#20#30#42#54#60#70
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny