Russian Premier League18:30 ngày 15/03/2025

Khimki
1 - 1

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
KhimkiChỉ sốAkhmat Grozny
31Chỉ số 2451
0Chỉ số 31
82Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
0Chỉ số 218
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Khimki
Sơ đồ 3-4-38724225177722518919
Đội hình xuất phát

N.Kokarev#87 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Farina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Golubović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Filin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Berkovskiy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Corredera#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.M.Navarrete#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Stepanov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Bakaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Zabolotny#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rudenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rudenko#29

A.Rudenko#32
A.Rudenko#98

A.Rudenko#96

A.Rudenko#11

A.Rudenko#6
A.Rudenko#68

A.Rudenko#97

A.Rudenko#99

A.Rudenko#72
A.Rudenko#47

A.Rudenko#55
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-1889575455114710142077
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Adamov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ghandri#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ibishev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Todorovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Utkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Sadulaev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Talal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#3

G.Melkadze#5

G.Melkadze#28

G.Melkadze#2

G.Melkadze#40

G.Melkadze#1

G.Melkadze#9

G.Melkadze#59

G.Melkadze#18

G.Melkadze#24

G.Melkadze#8

G.Melkadze#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny3 - 3
Khimki
Akhmat Grozny3 - 0
Khimki
Akhmat Grozny1 - 0
Khimki
Khimki1 - 3
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny4 - 1
Khimki
Khimki2 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 1
Khimki
Khimki1 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Khimki
Khimki1 - 2
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khimki
CSKA Moscow1 - 0
Khimki
Khimki1 - 0
Fakel Voronezh
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki1 - 6
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Khimki2 - 0
FC Kairat Almaty
Khimki1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
Khimki
Khimki1 - 0
Dynamo Makhachkala
Khimki2 - 3
SKA Khabarovsk
Khimki6 - 1
Chernomorets NovorossijskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 0
Sogdiana Jizak
Akhmat Grozny0 - 1
FK Aktobe Lento
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny4 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Yenisey Krasnoyarsk0 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 0
FK Graficar Beograd
Arsenal Tula1 - 3
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khimki
#11#20#30#43#53#60#70
Akhmat Grozny
#11#20#30#44#55#60#70
Zenit St. Petersburg
Dynamo Moscow
Spartak Moscow
FK Rostov
Akron Togliatti
Krylya Sovetov
FC Orenburg