Sweden Allsvenskan19:00 ngày 10/08/2025

AIK
0 - 0

Djurgardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
AIKChỉ sốDjurgardens
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2456
14Chỉ số 228
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
85Chỉ số 23115
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
AIK
Sơ đồ 3-4-2-1153243177331981011
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Thychosen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Celina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Guidetti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Guidetti#16

J.Guidetti#2

J.Guidetti#5

J.Guidetti#30

J.Guidetti#20

J.Guidetti#43

J.Guidetti#46

J.Guidetti#45

J.Guidetti#18
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-135125327176187109
Đội hình xuất phát

J.Rinne#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bergvall#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tenho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Anderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schüller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Stahl#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Gulliksen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Nguen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Priske#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Priske#22

A.Priske#14

A.Priske#15

A.Priske#8

A.Priske#2

A.Priske#45

A.Priske#11

A.Priske#20

A.Priske#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Djurgardens1 - 1
AIK
Djurgardens0 - 2
AIK
AIK2 - 0
Djurgardens
AIK1 - 1
Djurgardens
AIK2 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
AIK
Djurgardens1 - 2
AIK
AIK1 - 0
Djurgardens
AIK1 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 4
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK2 - 1
Győri ETO FC
AIK6 - 0
Paide Linnameeskond
AIK0 - 0
Osters IF
Paide Linnameeskond0 - 2
AIK
Mjallby AIF2 - 0
AIK
AIK3 - 0
Degerfors IF
Halmstads2 - 0
AIK
AIK3 - 0
IFK Goteborg
AIK1 - 2
IK Sirius FK
FK Bodo/Glimt4 - 0
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Djurgardens1 - 1
Halmstads
Hacken1 - 6
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
Elfsborg
IFK Varnamo1 - 0
Djurgardens
Djurgardens5 - 1
Degerfors IF
Djurgardens1 - 1
IFK Norrkoping FK
Djurgardens2 - 4
Brommapojkarna
Halmstads1 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 1
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
HackenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AIK
#10#20#30#42#53#60#70
Djurgardens
#10#20#30#42#55#60#70
Hammarby
Malmo FF
GAIS