UEFA Europa Conference League22:30 ngày 24/07/2025

Paide Linnameeskond
0 - 2

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide LinnameeskondChỉ sốAIK
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
156Chỉ số 23165
2Chỉ số 24
65Chỉ số 2493
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond
Sơ đồ 5-3-2992527233291086777
Đội hình xuất phát

E.Jarju#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gueye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Baranov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Delevic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

VictorHugo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Saliste#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Miller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Ojamaa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Gilmore#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Luts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Pa Assan Corr#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pa Assan Corr#20

Pa Assan Corr#2

Pa Assan Corr#22

Pa Assan Corr#11

Pa Assan Corr#15

Pa Assan Corr#12

Pa Assan Corr#19

Pa Assan Corr#70

Pa Assan Corr#28

Pa Assan Corr#17

Pa Assan Corr#9
AIK
Sơ đồ 4-1-3-21517324163387191110
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Hansen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.Guidetti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Celina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Celina#18

B.Celina#3

B.Celina#12

B.Celina#21

B.Celina#5

B.Celina#30

B.Celina#20

B.Celina#46

B.Celina#45
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond2 - 0
Trans Narva
Paide Linnameeskond4 - 1
Brunos Magpie
Brunos Magpie2 - 3
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond0 - 3
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka0 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond2 - 1
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 2
Paide Linnameeskond
FC Flora Tallinn1 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond0 - 1
Trans Narva
Nomme JK Kalju0 - 2
Paide LinnameeskondĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Mjallby AIF2 - 0
AIK
AIK3 - 0
Degerfors IF
Halmstads2 - 0
AIK
AIK3 - 0
IFK Goteborg
AIK1 - 2
IK Sirius FK
FK Bodo/Glimt4 - 0
AIK
IK Sirius FK3 - 1
AIK
Brommapojkarna0 - 1
AIK
Malmo FF0 - 0
AIK
AIK0 - 0
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond
#10#20#30#41#52#60#70
AIK
#12#21#30#40#54#60#70