Sweden Allsvenskan19:00 ngày 24/08/2025

IK Sirius FK
3 - 1

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK Sirius FKChỉ sốHammarby
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
12Chỉ số 2215
42Chỉ số 2472
70Chỉ số 23111
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-2-3-1342154221017714299
Đội hình xuất phát

D.Celic#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Castegren#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Krusnell#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Persson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Bjerkebo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ure#1

R.Ure#20

R.Ure#36

R.Ure#21

R.Ure#19

R.Ure#18

R.Ure#24

R.Ure#16

R.Ure#3
Hammarby
Sơ đồ 4-4-21246195118182620
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Johansson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tounekti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Besara#20 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Besara#27

N.Besara#21

N.Besara#23

N.Besara#15

N.Besara#28

N.Besara#9
N.Besara#17

N.Besara#7

N.Besara#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Hammarby
Hammarby3 - 0
IK Sirius FK
Hammarby2 - 2
IK Sirius FK
Hammarby1 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 1
IK Sirius FK
Hammarby1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
Pitea IF0 - 5
IK Sirius FK
Brommapojkarna2 - 4
IK Sirius FK
Halmstads0 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 1
Osters IF
Mjallby AIF2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
IFK Goteborg
IK Sirius FK1 - 2
Mjallby AIF
IFK Goteborg3 - 1
IK Sirius FK
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
AIK1 - 2
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Korsnas IF FK0 - 3
Hammarby
Hammarby1 - 2
GAIS
Hammarby0 - 1
Rosenborg
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hammarby
Rosenborg0 - 0
Hammarby
RC Sporting Charleroi1 - 1
Hammarby
IFK Varnamo2 - 3
Hammarby
Hammarby0 - 0
RC Sporting Charleroi
Hammarby3 - 2
Brommapojkarna
GAIS3 - 2
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Sirius FK
#13#21#30#40#54#60#70
Hammarby
#11#20#30#40#510#60#70
Elfsborg
Malmo FF
Hacken
Degerfors IF
Djurgardens