Sweden Allsvenskan19:00 ngày 17/08/2025

IFK Goteborg
2 - 1

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốAIK
38Chỉ số 2461
99Chỉ số 2398
8Chỉ số 2210
0Chỉ số 41
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
10Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-3252953222315147911
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Heintz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Clemmensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Alioum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Alioum#8

S.Alioum#4

S.Alioum#13

S.Alioum#27

S.Alioum#16

S.Alioum#1

S.Alioum#18
AIK
Sơ đồ 3-4-3153243463372192010
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Yannick Emilio Geiger#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Edh#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Beširović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Hovden#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Celina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Celina#36

B.Celina#47

B.Celina#45

B.Celina#18

B.Celina#11

B.Celina#8

B.Celina#30

B.Celina#5

B.Celina#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 2
AIK
AIK5 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
AIK
AIK2 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
AIK
AIK1 - 0
IFK Goteborg
AIK3 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
AIK
AIK2 - 0
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
GAIS0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Degerfors IF
Elfsborg4 - 3
IFK Goteborg
IK Sirius FK0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 2
Elfsborg
IFK Goteborg3 - 1
IK Sirius FK
AIK3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 3
Osters IF
Brommapojkarna1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Győri ETO FC2 - 0
AIK
AIK0 - 0
Djurgardens
AIK2 - 1
Győri ETO FC
AIK6 - 0
Paide Linnameeskond
AIK0 - 0
Osters IF
Paide Linnameeskond0 - 2
AIK
Mjallby AIF2 - 0
AIK
AIK3 - 0
Degerfors IF
Halmstads2 - 0
AIK
AIK3 - 0
IFK GoteborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#12#21#30#42#510#60#70
AIK
#11#20#31#41#510#60#70
Hammarby
Hacken
IFK Norrkoping FK
IFK Varnamo