Romanian Super Liga01:30 ngày 29/03/2025

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
0 - 2

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sepsi OSK Sfantul GheorgheChỉ sốAFC Hermannstadt
2Chỉ số 32
53Chỉ số 2432
13Chỉ số 222
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
130Chỉ số 2379
9Chỉ số 22
4Chỉ số 219
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-3-3334822532610577119
Đội hình xuất phát

R.Niczuly#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Haruț#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Niňaj#82 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Oteliță#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Stefan#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Mailat#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Matei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Nešković#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Oberlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#22

M.Coman#24

M.Coman#44

M.Coman#8

M.Coman#18

M.Coman#17

M.Coman#30

M.Coman#7

M.Coman#59

M.Coman#20

M.Coman#31

M.Coman#2
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 5-3-2259666451545248109
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balaure#96 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Bejan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Tiago·Goncalves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Popescu#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Murgia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Chițu#31

A.Chițu#22

A.Chițu#51

A.Chițu#23

A.Chițu#6

A.Chițu#7

A.Chițu#17

A.Chițu#27

A.Chițu#20

A.Chițu#11

A.Chițu#29

A.Chițu#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 4
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
AFC Hermannstadt1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
AFC Hermannstadt1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
AFC Hermannstadt1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 2
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 2
Gloria Buzau
Petrolul Ploiesti1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 3
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB3 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași0 - 2
AFC HermannstadtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#10#20#30#42#59#60#70
AFC Hermannstadt
#12#22#30#42#52#60#70
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova