Netherlands Tweede Divisie21:30 ngày 01/02/2025

AFC Amsterdam
1 - 1

De Treffers
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AmsterdamChỉ sốDe Treffers
89Chỉ số 2450
1Chỉ số 211
0Chỉ số 30
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
172Chỉ số 23101
7Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-1-4-212335814161015729
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Claver#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Hoek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
M.Klopper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.deMooij#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J. van der Greft#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.vanWeerdenburg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Platje#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Mengerink#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Mengerink#11
M.Mengerink#21
M.Mengerink#31
M.Mengerink#4

M.Mengerink#6
M.Mengerink#28

M.Mengerink#17
De Treffers
Sơ đồ 4-3-32812342518610171911
Đội hình xuất phát
W. Sprangers#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.v.Hedel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Joppen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.derHeijden#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. van Strien#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Ippel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

W.denDekker#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.v.Bakel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Waterink#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vlijter#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vlijter#5

G.Vlijter#8

G.Vlijter#1
G.Vlijter#23

G.Vlijter#27

G.Vlijter#9

G.Vlijter#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Treffers3 - 5
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 1
De Treffers
De Treffers5 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
De Treffers
De Treffers2 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
De Treffers
De Treffers1 - 1
AFC Amsterdam
De Treffers0 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
De Treffers
De Treffers1 - 1
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
ADO '201 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
ACV Assen3 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 8
FC Utrecht
Excelsior Maassluis0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam4 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam1 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
De Treffers2 - 0
ADO '200 - 3
De Treffers
Den Bosch2 - 1
De Treffers
De Treffers1 - 3
Katwijk
Scheveningen1 - 2
De Treffers
ACV Assen0 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 2
Rijnsburgse Boys
Excelsior Maassluis0 - 2
De Treffers
De Treffers2 - 5
Jong Sparta Rotterdam Youth
De Treffers1 - 2
ADO '20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Amsterdam
#11#20#30#40#53#60#70
De Treffers
#11#21#31#40#52#60#70
Quick Boys
Spakenburg
Koninklijke HFC
Barendrecht