Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 26/01/2025

ADO '20
1 - 3

AFC Amsterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO '20Chỉ sốAFC Amsterdam
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
77Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
8Chỉ số 229
35Chỉ số 2449
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO '20
Sơ đồ 4-3-3221751969271571030
Đội hình xuất phát

V.Deen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Prijor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Siegerist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kroon#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T. Carbaat#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.deVré#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Volkers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Beelen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Blel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Jilani Helder#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D. George#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D. George#25

D. George#29
D. George#11
D. George#16
D. George#26
D. George#2
D. George#3
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-1-4-212335814101615297
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Claver#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Hoek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
M.Klopper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J. van der Greft#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.deMooij#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.vanWeerdenburg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Mengerink#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Platje#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Platje#31
M.Platje#33
M.Platje#32
M.Platje#21
M.Platje#11
M.Platje#4

M.Platje#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Amsterdam3 - 0
ADO '20
ADO '203 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của ADO '20
ADO '200 - 3
De Treffers
Katwijk3 - 1
ADO '20
ACV Assen2 - 0
ADO '20
HHC Hardenberg1 - 0
ADO '20
ADO '203 - 3
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal5 - 1
ADO '20
ADO '201 - 3
Almere City Youth
De Treffers1 - 2
ADO '20
ADO '20
ADO '200 - 2
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
ACV Assen3 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 8
FC Utrecht
Excelsior Maassluis0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam4 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam1 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 1
AFC Amsterdam1 - 1
Blauw Geel '38Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO '20
#11#21#30#41#54#60#70
AFC Amsterdam
#13#22#30#40#53#60#70
Rijnsburgse Boys
Spakenburg
Koninklijke HFC
Barendrecht
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen