Netherlands Eredivisie19:30 ngày 27/04/2025

SC Heerenveen
1 - 0

NEC Nijmegen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC HeerenveenChỉ sốNEC Nijmegen
0Chỉ số 40
7Chỉ số 25
1Chỉ số 34
1Chỉ số 80
5Chỉ số 211
10Chỉ số 226
46Chỉ số 2429
83Chỉ số 23102
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-144454172816820141018
Đội hình xuất phát

A.Noppert#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.S.Hopland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Petrov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Smans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Sebaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Nicolaescu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Nicolaescu#15

I.Nicolaescu#21

I.Nicolaescu#26

I.Nicolaescu#24

I.Nicolaescu#22

I.Nicolaescu#30

I.Nicolaescu#13

I.Nicolaescu#23
I.Nicolaescu#32

I.Nicolaescu#6
I.Nicolaescu#50

I.Nicolaescu#2
NEC Nijmegen
Sơ đồ 4-3-32219324571322325910
Đội hình xuất phát

R.Roefs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lyratzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Ouwejan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Proper#71 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

V.v.Crooy#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Sami·Ouaissa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Shiogai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hansen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hansen#2

S.Hansen#11

S.Hansen#1

S.Hansen#20
S.Hansen#33

S.Hansen#14

S.Hansen#18

S.Hansen#31

S.Hansen#6

S.Hansen#8

S.Hansen#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NEC Nijmegen3 - 0
SC Heerenveen
NEC Nijmegen2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 0
NEC Nijmegen
SC Heerenveen0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 2
NEC Nijmegen
SC Heerenveen0 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 1
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 1
Sparta Rotterdam3 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
Willem II
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
Heracles Almelo
PSV Eindhoven2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
PEC Zwolle1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 3
FC Twente Enschede
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 1
RKC Waalwijk
Sparta Rotterdam2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 3
AZ Alkmaar
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 3
Go Ahead Eagles
Feyenoord0 - 0
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 2
Groningen2 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 3
PSV EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Heerenveen
#11#20#30#41#57#60#70
NEC Nijmegen
#10#20#30#44#55#60#70
AFC Ajax
NAC Breda