Netherlands Eredivisie03:00 ngày 02/03/2025

Feyenoord
0 - 0

NEC Nijmegen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeyenoordChỉ sốNEC Nijmegen
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
12Chỉ số 223
77Chỉ số 2424
1Chỉ số 34
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
149Chỉ số 2359
Lineup
Đội hình trận đấu
Feyenoord
Sơ đồ 4-2-3-122263331128523171419
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beelen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Hancko#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Q.Hartman#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Smal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.HadjMoussa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Ivanušec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Paixão#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Carranza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carranza#49
J.Carranza#43

J.Carranza#21

J.Carranza#38

J.Carranza#20
J.Carranza#68

J.Carranza#25

J.Carranza#48

J.Carranza#31

J.Carranza#16

J.Carranza#39
NEC Nijmegen
Sơ đồ 4-2-3-12221724567125321030
Đội hình xuất phát

R.Roefs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Nuytinck#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Ouwejan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hoedemakers#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Proper#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.v.Crooy#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Hansen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Linssen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Linssen#14

B.Linssen#8

B.Linssen#31

B.Linssen#19

B.Linssen#18
B.Linssen#33

B.Linssen#20

B.Linssen#9

B.Linssen#1

B.Linssen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NEC Nijmegen1 - 1
Feyenoord
NEC Nijmegen2 - 3
Feyenoord
Feyenoord1 - 0
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 2
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 2
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Feyenoord
NEC Nijmegen1 - 4
Feyenoord
Feyenoord5 - 3
NEC Nijmegen
Feyenoord4 - 0
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Feyenoord2 - 1
AC Milan1 - 1
Feyenoord
NAC Breda0 - 0
Feyenoord
Feyenoord1 - 0
AC Milan
Feyenoord3 - 0
Sparta Rotterdam
PSV Eindhoven2 - 0
Feyenoord
AFC Ajax2 - 1
Feyenoord
LOSC Lille6 - 1
Feyenoord
Feyenoord3 - 0
FC Bayern Munich
Willem II1 - 1
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
FC Twente Enschede2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 2
Groningen2 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 3
PSV Eindhoven
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna Sittard
PEC Zwolle0 - 1
NEC Nijmegen
Borussia Monchengladbach2 - 2
NEC Nijmegen
Willem II4 - 1
NEC Nijmegen
Heracles Almelo0 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Sparta RotterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feyenoord
#10#20#30#41#510#60#70
NEC Nijmegen
#10#20#30#44#53#60#70
FC Utrecht
AZ Alkmaar
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen
RKC Waalwijk