Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 18/05/2025

AD Alcorcon
3 - 1

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD AlcorconChỉ sốUD Marbella
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23101
20Chỉ số 2414
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 212
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-5-11219530108166711
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Serrano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rentero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rodriguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Ballesteros#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Capitas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Ramos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

v.kopotun#14
v.kopotun#36
v.kopotun#13
v.kopotun#22

v.kopotun#28

v.kopotun#21

v.kopotun#15

v.kopotun#12

v.kopotun#4
v.kopotun#18
UD Marbella
Sơ đồ 4-5-11220141072511241916
Đội hình xuất phát

E.Puerto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Bernardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.P.Rodriguez#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.López#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
a.maldonadosoto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Edwards#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Hanza#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hanza#18

D.Hanza#4

D.Hanza#6

D.Hanza#9

D.Hanza#3
D.Hanza#13

D.Hanza#21

D.Hanza#23

D.Hanza#17

D.Hanza#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
UD Ibiza2 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 0
Yeclano Deportivo
Hercules2 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
Real Murcia
Algeciras2 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 1
Atletico Sanluqueno
Real Betis B1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
Villarreal B
Antequera CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 0
CF IntercityĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella3 - 1
Recreativo Huelva
Real Madrid Castilla3 - 2
UD Marbella
UD Marbella2 - 0
Atletico de Madrid B
AD Ceuta3 - 1
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
UD Ibiza
Fuenlabrada1 - 1
UD Marbella
Sevilla Atletico0 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
Villarreal BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Alcorcon
#13#22#30#42#54#60#70
UD Marbella
#11#21#30#42#53#60#70
Merida AD
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta