Spanish Primera División RFEF21:00 ngày 12/04/2025

UD Marbella
2 - 1

UD Ibiza
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD MarbellaChỉ sốUD Ibiza
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
109Chỉ số 23133
70Chỉ số 24103
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Marbella
Sơ đồ 4-5-113214201018112325197
Đội hình xuất phát

D.Martin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bernardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.P.Rodriguez#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Awudu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
a.maldonadosoto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Peña#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.López#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Callejón#4

J.Callejón#6

J.Callejón#9

J.Callejón#24

J.Callejón#3

J.Callejón#21

J.Callejón#1

J.Callejón#8
UD Ibiza
Sơ đồ 4-2-3-113420196161081512
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Molina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
eric monjonell#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Indias#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ivan olmo del#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Alvarez#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Olabe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Gallar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

GoriGracia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Bebé#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mohammed#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mohammed#13

D.Mohammed#24
D.Mohammed#7

D.Mohammed#17

D.Mohammed#18

D.Mohammed#5
D.Mohammed#21

D.Mohammed#23
D.Mohammed#14

D.Mohammed#25

D.Mohammed#11

D.Mohammed#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
Fuenlabrada1 - 1
UD Marbella
Sevilla Atletico0 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
Villarreal B
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Marbella3 - 1
Algeciras
Yeclano Deportivo1 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 4
Real Murcia
CF Intercity0 - 0
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Real Madrid Castilla
Hercules3 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 2
CF Intercity
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 1
Yeclano Deportivo
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza4 - 2
Atletico Sanluqueno
Real Betis B1 - 3
UD Ibiza
UD Ibiza5 - 3
Antequera CF
Villarreal B1 - 2
UD IbizaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Marbella
#12#22#30#41#51#60#70
UD Ibiza
#11#21#30#42#53#60#70
AD Ceuta
Merida AD
Atletico de Madrid B
AD Alcorcon
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta