Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 19/04/2025

AD Ceuta
3 - 1

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốUD Marbella
79Chỉ số 2376
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 23
9Chỉ số 223
36Chỉ số 2425
0Chỉ số 40
8Chỉ số 217
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-5-11742516208319229
Đội hình xuất phát

P.Lopez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ahmed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Cantero#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Escudero#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Zalazar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

YounessLachhab#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Diez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Rodri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rodri#10

Rodri#21
Rodri#26
Rodri#28

Rodri#5
Rodri#15

Rodri#6
Rodri#12

Rodri#14
Rodri#32

Rodri#13
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-21220141018232519716
Đội hình xuất phát

E.Puerto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Bernardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.P.Rodriguez#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Awudu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Peña#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.López#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Hanza#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hanza#4

D.Hanza#6

D.Hanza#9

D.Hanza#24

D.Hanza#3
D.Hanza#13

D.Hanza#21
D.Hanza#11

D.Hanza#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Marbella0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
UD Marbella
UD Marbella2 - 2
AD Ceuta
UD Marbella1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 0
UD Marbella
AD Ceuta0 - 0
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
AD Ceuta
UD Marbella0 - 0
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Real Murcia1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
CD Alcoyano
CF Intercity1 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 2
Antequera CF
Villarreal B0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta5 - 1
Real Betis B
AD Alcorcon0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 0
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella2 - 1
UD Ibiza
Fuenlabrada1 - 1
UD Marbella
Sevilla Atletico0 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
Villarreal B
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Marbella3 - 1
Algeciras
Yeclano Deportivo1 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 4
Real MurciaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#13#21#30#42#55#60#70
UD Marbella
#11#21#30#40#53#60#70
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta