Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 29/03/2025

Real Betis B
1 - 2

AD Alcorcon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Betis BChỉ sốAD Alcorcon
10Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
101Chỉ số 2450
3Chỉ số 215
4Chỉ số 33
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
151Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis B
Sơ đồ 4-5-11715433361618119
Đội hình xuất phát
fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ortiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Sergio arribas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mendy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Alcázar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
pablo garcia#33 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

mateo flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Mora#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
ismael fernandez barea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Faye#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Marcos fernandez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-4-212195301682317117
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Serrano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rentero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Capitas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Ballesteros#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

d.navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Navarro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
Atletico de Madrid B0 - 0
Real Betis B
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
Recreativo Huelva0 - 2
Real Betis B
Real Betis B1 - 1
Fuenlabrada
AD Ceuta5 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 3
UD Ibiza
CD Alcoyano0 - 0
Real Betis B
Real Betis B0 - 4
Merida AD
CF Intercity1 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 3
Real Madrid CastillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
Villarreal B
Antequera CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 0
CF Intercity
AD Alcorcon0 - 0
CD Alcoyano
Real Madrid Castilla2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
AD Ceuta
Merida AD2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Recreativo Huelva
Atletico de Madrid B2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
FuenlabradaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis B
#11#20#31#46#55#60#70
AD Alcorcon
#12#20#30#43#52#60#70
Real Murcia
Algeciras
Sevilla Atletico
Hercules
Yeclano Deportivo
Atletico Sanluqueno
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta