Spanish Primera División RFEF02:00 ngày 30/03/2025

Sevilla Atletico
0 - 1

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla AtleticoChỉ sốUD Marbella
4Chỉ số 213
78Chỉ số 2458
3Chỉ số 32
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
136Chỉ số 23107
6Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-5-11317151419182265712
Đội hình xuất phát

A.Flores#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Benavides#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.ortin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Razvan robert jalade#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Antonetti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
L.Dasilva#22 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Hormigo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
a.gomezfernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
alvaro pascual#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

alvaro pascual#9
alvaro pascual#3
alvaro pascual#35

alvaro pascual#23

alvaro pascual#21

alvaro pascual#8

alvaro pascual#24

alvaro pascual#1

alvaro pascual#30
alvaro pascual#38
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-213142010218112519716
Đội hình xuất phát

D.Martin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Bernardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.P.Rodriguez#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Awudu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
a.maldonadosoto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.López#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Hanza#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hanza#1

D.Hanza#23

D.Hanza#21
D.Hanza#27

D.Hanza#3

D.Hanza#24

D.Hanza#9

D.Hanza#6

D.Hanza#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Marbella4 - 1
Sevilla Atletico
UD Marbella2 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico2 - 0
UD Marbella
Sevilla Atletico0 - 0
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
Sevilla Atletico
UD Marbella2 - 1
Sevilla Atletico
UD Marbella0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
UD Marbella
UD Marbella4 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Fuenlabrada0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico3 - 0
CD Alcoyano
Real Madrid Castilla0 - 0
Sevilla Atletico
Yeclano Deportivo2 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Hercules
Real Murcia0 - 2
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
CF Intercity
Atletico Sanluqueno0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Algeciras
AD Ceuta1 - 0
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
Villarreal B
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Marbella3 - 1
Algeciras
Yeclano Deportivo1 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 4
Real Murcia
CF Intercity0 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 2
Hercules
Merida AD4 - 2
UD MarbellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla Atletico
#10#20#30#43#54#60#70
UD Marbella
#11#21#30#41#54#60#70
UD Ibiza
Antequera CF
Atletico de Madrid B
AD Alcorcon
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta