Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 04/05/2025

Real Madrid Castilla
3 - 2

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Madrid CastillaChỉ sốUD Marbella
3Chỉ số 210
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
57Chỉ số 2482
6Chỉ số 228
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23122
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid Castilla
Sơ đồ 3-4-3132915422276239197
Đội hình xuất phát

F.González#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mario rivas#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Ribes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Pujol#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Jimenez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
pol fortuny#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
chema#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Enriquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Zúñiga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.García#37

G.García#17

G.García#1

G.García#10

G.García#2
G.García#40

G.García#25

G.García#20
G.García#16

G.García#11
UD Marbella
Sơ đồ 3-4-31142010223241918716
Đội hình xuất phát

E.Puerto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Bernardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.P.Rodriguez#10 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Peña#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Edwards#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Awudu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Hanza#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hanza#8
D.Hanza#11

D.Hanza#4

D.Hanza#6

D.Hanza#9

D.Hanza#3

D.Hanza#13

D.Hanza#21

D.Hanza#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla0 - 1
AD Ceuta
Recreativo Huelva1 - 4
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 1
Atletico de Madrid B
UD Ibiza0 - 0
Real Madrid Castilla
Yeclano Deportivo1 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla0 - 0
Real Murcia
Hercules1 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla0 - 0
Sevilla Atletico
CF Intercity2 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella2 - 0
Atletico de Madrid B
AD Ceuta3 - 1
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
UD Ibiza
Fuenlabrada1 - 1
UD Marbella
Sevilla Atletico0 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
Villarreal B
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Marbella3 - 1
AlgecirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid Castilla
#13#21#30#43#53#60#70
UD Marbella
#12#20#30#42#510#60#70
Antequera CF
Merida AD
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta